Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
角口
jiǎo kǒu

cãi nhau

Cụm từ
交口称誉
jiāo kǒu chēng yù

nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi

Thành ngữ
交口县
Jiāo kǒu xiàn

huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
叫苦
jiào kǔ

phàn nàn về khó khăn; kêu ca về số phận cay đắng; phàn nàn; cằn nhằn

Cụm từ
狡狯
jiǎo kuài

(văn học) xảo quyệt; gian xảo

Cụm từ
交款单
jiāo kuǎn dān

phiếu thanh toán

Cụm từ
叫苦不迭
jiào kǔ bu dié

phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng

Thành ngữ
叫苦连天
jiào kǔ lián tiān

phàn nàn không ngừng (thành ngữ); kêu ca liên tục; phàn nàn mãi không dứt

Thành ngữ
交困
jiāo kùn

gặp khó khăn chồng chất

Cụm từ
嚼蜡
jiáo là

nhạt nhẽo

Cụm từ
狡赖
jiǎo lài

phủ nhận (bằng ngụy biện)

Cụm từ
郊狼
jiāo láng

chó sói đồng cỏ (Canis latrans)

Cụm từ
噍类
jiào lèi

sinh vật sống (đặc biệt là con người)

Cụm từ
浇冷水
jiāo lěng shuǐ

dội nước lạnh; bóng gió làm nhụt chí

Cụm từ
教理
jiào lǐ

giáo lý (tôn giáo)

Cụm từ
皎厉
jiǎo lì

kiêu ngạo

Cụm từ
胶粒
jiāo lì

chất keo; hạt keo

Cụm từ
教练
jiào liàn

người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
脚链
jiǎo liàn

lắc chân

Cụm từ
铰链
jiǎo liàn

bản lề

Cụm từ
较量
jiào liàng

đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi; trận đấu; mặc cả; tranh cãi

Cụm từ
交粮本
jiāo liáng běn

nộp phiếu lương thực; chết

Cụm từ
教练机
jiào liàn jī

máy bay huấn luyện

Cụm từ
教练员
jiào liàn yuán

huấn luyện viên; nhân sự huấn luyện

Cụm từ
脚镣
jiǎo liào

xiềng chân; cùm chân

Cụm từ
蟭蟟
jiāo liáo

ve sầu (cách gọi cũ)

Cụm từ
鹪鹩
jiāo liáo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Âu-Á (Troglodytes troglodytes)

Cụm từ
教龄
jiào líng

số năm kinh nghiệm giảng dạy; kinh nghiệm giảng dạy

Cụm từ
蕉岭
Jiāo lǐng

Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
蕉岭县
Jiāo lǐng Xiàn

Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ