Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基民党基民黨

jī mín dǎng

基民党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基民党 trong tiếng Việt

đảng dân chủ Cơ Đốc

Tra từ liên quan