劲勁 jìn 劲 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劲 trong tiếng Việt sức mạnhnăng lượngnhiệt tìnhtinh thầntâm trạngbiểu cảmhứng thúLT:把[ba3]phát âm Đài Loan: [jing4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan