Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄母

jì mǔ

寄母 là gì?

寄母 [jì mǔ] có nghĩa là mẹ nuôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄母 trong tiếng Việt

mẹ nuôi

Cách đọc và ghi nhớ 寄母

寄母 được đọc là jì mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẹ nuôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan