Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉木萨尔县吉木薩爾縣

Jí mù sà ěr xiàn

吉木萨尔县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉木萨尔县 trong tiếng Việt

huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Tra từ liên quan