Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīn

巾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巾 trong tiếng Việt

khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa); bộ thủ Khang Hy số 50

Tra từ liên quan