巾 jīn 巾 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巾 trong tiếng Việt khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa); bộ thủ Khang Hy số 50 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan