Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīn

津 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津 trong tiếng Việt

nước bọt; mồ hôi; bến phà; chỗ cạn (để qua sông)

Tra từ liên quan