Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐn

堇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堇 trong tiếng Việt

đất sét; biến thể cũ của 僅|仅[jin3]; cây hoa tím

Tra từ liên quan