Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寂灭寂滅

jì miè

寂灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寂灭 trong tiếng Việt

tiêu tan; phai nhạt; niết bàn (Phật giáo)

Tra từ liên quan