Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机密文件機密文件

jī mì wén jiàn

机密文件 là gì?

机密文件 [jī mì wén jiàn] có nghĩa là tài liệu mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机密文件 trong tiếng Việt

tài liệu mật

Cách đọc và ghi nhớ 机密文件

机密文件 được đọc là jī mì wén jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài liệu mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan