Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉木乃

Jí mù nǎi

吉木乃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉木乃 trong tiếng Việt

huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Tra từ liên quan