Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积木積木

jī mù

积木 là gì?

积木 [jī mù] có nghĩa là đồ chơi xếp hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积木 trong tiếng Việt

đồ chơi xếp hình

Cách đọc và ghi nhớ 积木

积木 được đọc là jī mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ chơi xếp hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan