极目远望
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
极目远望
xa tận chân trời
Giản thể极目远望
Phồn thể極目遠望
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng