鸡米花 là gì?
鸡米花 [jī mǐ huā] có nghĩa là gà viên chiên; gà rán popcorn.
Nghĩa của từ 鸡米花 trong tiếng Việt
- gà viên chiên
- gà rán popcorn
Cách đọc và ghi nhớ 鸡米花
鸡米花 được đọc là jī mǐ huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà viên chiên; gà rán popcorn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .