Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡米花雞米花

jī mǐ huā

鸡米花 là gì?

鸡米花 [jī mǐ huā] có nghĩa là gà viên chiên; gà rán popcorn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡米花 trong tiếng Việt

  1. gà viên chiên
  2. gà rán popcorn

Cách đọc và ghi nhớ 鸡米花

鸡米花 được đọc là jī mǐ huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà viên chiên; gà rán popcorn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan