寂寞 jì mò 寂寞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寂寞 trong tiếng Việt cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh; im lặng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan