寂寞
cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh; im lặng
cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh; im lặng
寂寞 thường mang nghĩa “cô đơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 寂寞, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
im lặng; yên tĩnh
›寂寂jì jìyên tĩnh
›寂寥jì liáo(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
›寂静jì jìngyên tĩnh
›寂灭jì miètiêu tan; phai nhạt; niết bàn (Phật giáo)
›寄主jì zhǔvật chủ (của ký sinh trùng)
›寄予jì yǔđặt (hy vọng, tầm quan trọng,...) lên; bày tỏ; thể hiện; trao cho
›寄予厚望jì yǔ hòu wàngđặt kỳ vọng cao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.