辑穆 là gì?
辑穆 [jí mù] có nghĩa là biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4].
Nghĩa của từ 辑穆 trong tiếng Việt
biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]
Cách đọc và ghi nhớ 辑穆
辑穆 được đọc là jí mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .