Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基民

jī mín

基民 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 基民 trong tiếng Việt

nhà đầu tư quỹ; (khẩu ngữ) người đồng tính

Tra từ liên quan