Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jìn

烬 là gì?

[jìn] có nghĩa là (dạng kết hợp) than tàn; tro.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烬 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) than tàn
  2. tro

Cách đọc và ghi nhớ 烬

được đọc là jìn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) than tàn; tro”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan