Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涵养涵養

hán yǎng

涵养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涵养 trong tiếng Việt

tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)

Tra từ liên quan