汉语
Ngôn ngữ tiếng Trung; LT:門|门[men2]
Ngôn ngữ tiếng Trung; LT:門|门[men2]
汉语 thường mang nghĩa “Ngôn ngữ tiếng Trung”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 汉语, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994
›汉英互译Hàn Yīng hù yìBiên dịch song ngữ Trung-Anh
›汉藏语系Hàn Zàng yǔ xìNgữ hệ Hán-Tạng
›汉语大字典Hàn yǔ Dà Zì diǎnHán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục…
›汉语拼音Hàn yǔ Pīn yīnHanyu Pinyin, hệ thống phiên âm được sử dụng ở Trung Quốc từ những năm 1960
›汉英Hàn YīngTrung-Anh
›汉语水平考试Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shìHSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
›汉台区Hàn tái QūKhu Hantai của thành phố Hán Trung 漢中市|汉中市[Han4 zhong1 shi4], Thiểm Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.