汉语漢語 Hàn yǔ 汉语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汉语 trong tiếng Việt Ngôn ngữ tiếng Trung; LT:門|门[men2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan