Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罕有

hǎn yǒu

罕有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罕有 trong tiếng Việt

hiếm khi có; hiếm

Tra từ liên quan