Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汗血宝马汗血寶馬

hàn xuè bǎo mǎ

汗血宝马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汗血宝马 trong tiếng Việt

ngựa Hãn Huyết

Tra từ liên quan