汗血宝马汗血寶馬 hàn xuè bǎo mǎ 汗血宝马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汗血宝马 trong tiếng Việt ngựa Hãn Huyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan