Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韩圆韓圓

Hán yuán

韩圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韩圆 trong tiếng Việt

Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)

Tra từ liên quan