Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉源漢源

Hàn yuán

汉源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉源 trong tiếng Việt

huyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan