Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韩亚韓亞

Hán yà

韩亚 là gì?

韩亚 [Hán yà] có nghĩa là Hanya; Hana.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韩亚 trong tiếng Việt

  1. Hanya
  2. Hana

Cách đọc và ghi nhớ 韩亚

韩亚 được đọc là Hán yà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hanya; Hana”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan