寒意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
寒意
se lạnh; cảm giác ớn lạnh
Giản thể寒意
Phồn thể寒意
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng