Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
害人
hài rén

làm hại người; gây đau khổ; đàn áp; nguy hại

Cụm từ
骇人
hài rén

đáng sợ; sốc; kinh khủng

Cụm từ
害人不浅
hài rén bù qiǎn

gây ra rất nhiều rắc rối; đem lại nhiều đau khổ

Cụm từ
害人虫
hài rén chóng

côn trùng gây hại; kẻ làm điều ác

Cụm từ
害人精
hài rén jīng

yêu quái giết hoặc hại người; nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái; tai hoạ khủng khiếp

Cụm từ
骇人听闻
hài rén tīng wén

sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp

Cụm từ
害人之心不可有,防人之心不可无
hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú

không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
海日
hǎi rì

mặt trời trên biển

Cụm từ
海瑞
Hǎi ruì

thị trấn Hairui ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
海瑞罢官
Hǎi Ruì bà guān

Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吳晗|吴晗

Cụm từ
海瑞乡
Hǎi ruì xiāng

xã Hairui ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
害臊
hài sào

e thẹn; cảm thấy xấu hổ

Cụm từ
海森堡
Hǎi sēn bǎo

Werner Heisenberg (1901-1976), nhà vật lý người Đức

Cụm từ
海森伯
Hǎi sēn bó

Werner Heisenberg (1901-1976), nhà vật lý người Đức

Cụm từ
海砂
hǎi shā

cát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)

Cụm từ
海上
hǎi shàng

hàng hải

Cụm từ
海上花列传
Hǎi shàng Huā Liè zhuàn

Hải Thượng Hoa Liệt Truyện của Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆[Han2 Bang1 qing4], tiểu thuyết dài về cuộc sống tầng lớp thấp bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô; dịch sang Phổ Thông…

Cổ ngữ / văn ngôn
海上奇书
hǎi shàng qí shū

tạp chí văn học xuất bản năm 1892-93 bởi Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆, có tiểu thuyết đăng nhiều kỳ bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô

Cổ ngữ / văn ngôn
海上运动
hǎi shàng yùn dòng

các môn thể thao trên mặt nước (thuyền buồm, lướt ván buồm, v.v.)

Cụm từ
海砂屋
hǎi shā wū

nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển

Cụm từ
海参
hǎi shēn

hải sâm

Cụm từ
海神
hǎi shén

Hoàng đế Biển; Neptune

Cụm từ
海参崴
Hǎi shēn wǎi

Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]

Cụm từ
亥时
hài shí

9-11 giờ tối (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
海事
hǎi shì

công việc hàng hải; tai nạn trên biển

Cụm từ
海市
hǎi shì

ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)

Cụm từ
海狮
hǎi shī

sư tử biển

Cụm từ
海蚀
hǎi shí

xói mòn bờ biển; mài mòn biển

Cụm từ
还是
hái shi

vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ; hoặc

Cụm từ
海事处
Hǎi shì chù

Cục Hàng hải (Hong Kong)

Cụm từ