Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒蝉效应寒蟬效應

hán chán xiào yìng

寒蝉效应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒蝉效应 trong tiếng Việt

hiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến

Tra từ liên quan