航班表 là gì?
航班表 [háng bān biǎo] có nghĩa là lịch bay.
Nghĩa của từ 航班表 trong tiếng Việt
lịch bay
Cách đọc và ghi nhớ 航班表
航班表 được đọc là háng bān biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch bay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .