涵洞 là gì?
涵洞 [hán dòng] có nghĩa là cống ngầm.
Nghĩa của từ 涵洞 trong tiếng Việt
cống ngầm
Cách đọc và ghi nhớ 涵洞
涵洞 được đọc là hán dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cống ngầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
涵洞 [hán dòng] có nghĩa là cống ngầm.
cống ngầm
涵洞 được đọc là hán dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cống ngầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .