Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涵洞

hán dòng

涵洞 là gì?

涵洞 [hán dòng] có nghĩa là cống ngầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涵洞 trong tiếng Việt

cống ngầm

Cách đọc và ghi nhớ 涵洞

涵洞 được đọc là hán dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cống ngầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan