Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒窗

hán chuāng

寒窗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒窗 trong tiếng Việt

cuộc sống học hành vất vả (thành ngữ)

Tra từ liên quan