Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航标灯航標燈

háng biāo dēng

航标灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航标灯 trong tiếng Việt

phao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu

Tra từ liên quan