航标灯航標燈 háng biāo dēng 航标灯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 航标灯 trong tiếng Việt phao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan