Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航程

háng chéng

航程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航程 trong tiếng Việt

chuyến bay; hành trình; khoảng cách đã đi; phạm vi hoạt động (của máy bay hoặc tàu)

Tra từ liên quan