Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
函洞

hán dòng

函洞 là gì?

函洞 [hán dòng] có nghĩa là biến thể của 涵洞[han2 dong4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 函洞 trong tiếng Việt

biến thể của 涵洞[han2 dong4]

Cách đọc và ghi nhớ 函洞

函洞 được đọc là hán dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 涵洞[han2 dong4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan