Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒潮

hán cháo

寒潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒潮 trong tiếng Việt

đợt không khí lạnh; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan