Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒带寒帶

hán dài

寒带 là gì?

寒带 [hán dài] có nghĩa là khí hậu vùng cực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒带 trong tiếng Việt

khí hậu vùng cực

Cách đọc và ghi nhớ 寒带

寒带 được đọc là hán dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí hậu vùng cực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan