Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒伧寒傖

hán chen

寒伧 là gì?

寒伧 [hán chen] có nghĩa là biến thể của 寒磣|寒碜[han2 chen5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒伧 trong tiếng Việt

biến thể của 寒磣|寒碜[han2 chen5]

Cách đọc và ghi nhớ 寒伧

寒伧 được đọc là hán chen, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 寒磣|寒碜[han2 chen5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan