夯 hāng 夯 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 夯 trong tiếng Việt đầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan