Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hāng

夯 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 夯 trong tiếng Việt

đầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot

Tra từ liên quan