恭喜
chúc mừng; (thán từ) chúc mừng!
chúc mừng; (thán từ) chúc mừng!
恭喜 thường mang nghĩa “chúc mừng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 恭喜, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Chúc mừng năm mới phát tài! (lời chúc năm mới)
›恭祝gōng zhùchúc mừng trân trọng; chúc may mắn và thành công (đặc biệt là với cấp trên); với những lời chúc tốt đẹp nhất…
›恭贺gōng hèchúc mừng trân trọng; bày tỏ lời chúc tốt đẹp
›恭贺新禧gōng hè xīn xǐChúc mừng Năm Mới
›恭候gōng hòumong chờ điều gì; chờ đợi một cách kính cẩn
›恭城Gōng chénghuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›恭城瑶族自治县Gōng chéng Yáo zú Zì zhì xiànhuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›恭城县Gōng chéng xiànhuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.