Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共同社

Gòng tóng shè

共同社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共同社 trong tiếng Việt

Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản

Tra từ liên quan