Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共享计划共享計劃

gòng xiǎng jì huà

共享计划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共享计划 trong tiếng Việt

dự án chung; hợp tác

Tra từ liên quan