共享
chia sẻ; cùng hưởng
chia sẻ; cùng hưởng
共享 thường mang nghĩa “chia sẻ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 共享, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm việc cùng nhau
›共乘gòng chéngđi cùng nhau; đi chung xe
›共享带宽gòng xiǎng dài kuānbăng thông chia sẻ
›共享软体gòng xiǎng ruǎn tǐphần mềm chia sẻ
›共同gòng tóngchung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác
›共同努力gòng tóng nǔ lìlàm việc cùng nhau; hợp tác
›共享函数库gòng xiǎng hán shù kùthư viện dùng chung (máy tính)
›共享库gòng xiǎng kùthư viện dùng chung (máy tính)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.