共襄善举共襄善舉 gòng xiāng shàn jǔ 共襄善举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共襄善举 trong tiếng Việt hợp tác trong dự án từ thiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan