Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共襄善举共襄善舉

gòng xiāng shàn jǔ

共襄善举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共襄善举 trong tiếng Việt

hợp tác trong dự án từ thiện

Tra từ liên quan