Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫刑宮刑

gōng xíng

宫刑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫刑 trong tiếng Việt

thiến (hình phạt cổ)

Tra từ liên quan