Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弓形虫弓形蟲

gōng xíng chóng

弓形虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弓形虫 trong tiếng Việt

Toxoplasma gondii

Tra từ liên quan