公务舱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公务舱
hạng thương gia (du lịch máy bay)
Giản thể公务舱
Phồn thể公務艙
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng