Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躬行

gōng xíng

躬行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躬行 trong tiếng Việt

đích thân đảm nhận hoặc quản lý

Tra từ liên quan