Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弓弦

gōng xián

弓弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弓弦 trong tiếng Việt

dây cung

Tra từ liên quan