Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共享带宽共享帶寬

gòng xiǎng dài kuān

共享带宽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共享带宽 trong tiếng Việt

băng thông chia sẻ

Tra từ liên quan