共襄盛举共襄盛舉 gòng xiāng shèng jǔ 共襄盛举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共襄盛举 trong tiếng Việt hợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan