Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共襄盛举共襄盛舉

gòng xiāng shèng jǔ

共襄盛举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共襄盛举 trong tiếng Việt

hợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chung

Tra từ liên quan